ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngành dầu mỏ" (1件)
ngành dầu mỏ
日本語
名石油産業
dỡ bỏ lệnh trừng phạt ngành dầu mỏ Iran.
イランの石油産業に対する制裁を解除する。
類語検索結果 "ngành dầu mỏ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngành dầu mỏ" (1件)
dỡ bỏ lệnh trừng phạt ngành dầu mỏ Iran.
イランの石油産業に対する制裁を解除する。
